lăn bánh
Định nghĩa
- Động từ:
- Bắt đầu di chuyển: "lăn bánh" chỉ hành động một phương tiện có bánh (như xe hơi, xe đạp, tàu hỏa) bắt đầu chuyển động, lăn các bánh xe trên mặt đường để đi.
- Khởi hành, xuất phát: "lăn bánh" cũng được dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự bắt đầu một cuộc hành trình hoặc một hoạt động nào đó.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen:
- Chiếc xe buýt bắt đầu lăn bánh lúc 6 giờ sáng. (Xe buýt khởi hành lúc 6 giờ sáng.)
- Xe đạp của em bé vừa mới lăn bánh được vài mét. (Xe đạp của em bé vừa mới di chuyển được vài mét.)
Nghĩa bóng:
- Dự án mới đã chính thức lăn bánh sau nhiều tháng chuẩn bị. (Dự án mới đã bắt đầu được triển khai.)
- Cuộc đời anh ấy bắt đầu lăn bánh từ một làng quê nghèo. (Cuộc đời anh ấy bắt đầu từ những bước đi đầu tiên ở vùng quê.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lăn bánh trên đường": diễn tả quá trình di chuyển liên tục của phương tiện.
- Những chiếc xe tải lăn bánh trên đường quốc lộ suốt đêm. (Các xe tải chạy liên tục trên đường quốc lộ.)
"lăn bánh trở lại": quay lại hoạt động sau thời gian ngừng nghỉ.
- Sau kỳ nghỉ Tết, các chuyến xe lăn bánh trở lại phục vụ hành khách. (Các chuyến xe hoạt động lại sau Tết.)
Biến thể và từ gần giống
Lăn (động từ): chuyển động tròn, xoay tròn trên mặt phẳng.
- Quả bóng lăn xuống dốc. (Quả bóng xoay tròn khi xuống dốc.)
Bánh (danh từ): bộ phận hình tròn của xe, giúp xe di chuyển.
- Bánh xe đạp bị xẹp. (Bánh xe đạp bị mất hơi.)
Xuất phát (động từ): bắt đầu đi từ một điểm.
- Đoàn xe xuất phát lúc bình minh. (Đoàn xe bắt đầu đi vào lúc sáng sớm.)
Từ đồng nghĩa
- Khởi hành: bắt đầu cuộc hành trình.
- Chạy: di chuyển bằng phương tiện (thường dùng cho xe cộ).
- Di chuyển: thay đổi vị trí từ nơi này sang nơi khác.
Thành ngữ liên quan
- Xe lăn bánh, người lên đường: chỉ thời điểm bắt đầu một chuyến đi hoặc một giai đoạn mới.
- Xe lăn bánh, người lên đường, ai cũng háo hức. (Khi xe bắt đầu chạy, mọi người đều phấn khởi.)